DANH SÁCH CÁC XE HOẠT ĐỘNG TẠI BẾN XE PHÍA BẮC
(TUYẾN NỘI TỈNH, NGOẠI TỈNH)
HOTLINE: 02053.891.666 – 02053.891.999
| BIỂN SỐ | BẾN ĐẾN | GIÁ VÉ | LỘ TRÌNH | GIỜ XUẤT BẾN |
| 12K-0202 | Pắc Khuông | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Bình Gia (Pắc Khuông) | 11:30:00 |
| 12B-003.12 | Pắc Khuông | 55,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Bình Gia (Pắc Khuông) | 12:05:00 |
| 12B-004.29 | Pắc Khuông | 55,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Bình Gia (Pắc Khuông) | 12:55:00 |
| 12B-006.53 | Bắc Sơn | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 07:10:00 |
| 12K-1013 | Bắc Sơn | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 10:20:00 |
| 12B-004.39 | Bắc Sơn | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 15:00:00 |
| 12B-000.56 | Bắc Sơn | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 09:40:00 |
| 12B-001.60 | Bắc Sơn | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 10:00:00 |
| 12B-001.10 | Bắc Sơn | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 12:35:00 |
| 12B-000.42 | Bắc Sơn | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 15:40:00 |
| 12B-004.47 | Bắc Sơn | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 10:40:00 |
| 12B-000.18 | Bắc Sơn | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 13:50:00 |
| 12B-002.23 | Bắc Sơn | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 14:30:00 |
| 12B-000.17 | Bắc Sơn | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Đồng đăng- văn quan- QL1B-BX Bắc Sơn và ngược lại | 16:55:00 |
| 12B-002.55 | Bình Gia | 40,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-Đồng đăng- Văn quan – Bình Gia và ngược lại | 09:20:00 |
| 12B-003.49 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 15:50:00 |
| 12B-006.03 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 08:45:00 |
| 12B-003.62 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 11:05:00 |
| 12B-000.83 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 05:15:00 |
| 12B-004.63 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 07:45:00 |
| 12B-005.69 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 08:05:00 |
| 12B-000.84 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 16:30:00 |
| 12B-000.46 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 06:10:00 |
| 12B-000.57 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 06:40:00 |
| 20B-004.17 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 14:40:00 |
| 20B-008.17 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 11:35:00 |
| 20B-017.98 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 11:55:00 |
| 20B-017.98 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 11:55:00 |
| 20B-003.23 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 12:30:00 |
| 20B-008.60 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 13:05:00 |
| 20B-005.48 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 14:00:00 |
| 20B-022.16 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 15:20:00 |
| 12B-006.38 | BX TT TP Thái Nguyên (1B) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1B- Bắc Sơn- Võ nhai- Viện Lao- Đường Thống nhất – BX TT TP Thái Nguyên | 04:45:00 |
| 12B-004.85 | Đình Lập | 40,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4B-QL1- BX Đình Lập và ngược lại | 12:10:00 |
| 12B-003.23 | Đình Lập | 40,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4B-QL1- BX Đình Lập và ngược lại | 12:10:00 |
| 12B-002.04 | Thất Khê | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 06:45:00 |
| 12B-000.54 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 09:15:00 |
| 12B-004.21 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 11:25:00 |
| 12B-000.29 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 14:30:00 |
| 12B-002.98 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 17:15:00 |
| 12B-003.28 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 07:30:00 |
| 12B-002.97 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 08:30:00 |
| 12B-005.45 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 13:20:00 |
| 12B-005.00 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 14:50:00 |
| 12B-000.74 | Thất Khê | 50,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 15:30:00 |
| 12B-002.65 | Thất Khê | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 10:00:00 |
| 12B-002.35 | Thất Khê | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 10:45:00 |
| 12B-005.36 | Thất Khê | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 12:30:00 |
| 12B-000.70 | Thất Khê | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 14:05:00 |
| 12B-000.24 | Thất Khê | 45,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL4A-Đồng đăng- QL1A- BX Thất Khê và ngược lại | 16:15:00 |
| 12A-001.90 | Chợ Bãi | 40,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- QL1A-Đồng Đăng- QL1B- Văn quan- BX Chợ Bãi và ngược lại | 15:30:00 |
| 12B-001.90 | Chợ Bãi | 40,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- QL1A-Đồng Đăng- QL1B- Văn quan- BX Chợ Bãi và ngược lại | 08:30:00 |
| 12K-0327 | Đình Cả | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-QL1B-Ngả Hai-BX Đình Cả và ngược lại | 13:25:00 |
| 12B-000.71 | Đình Cả | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-QL1B-Ngả Hai-BX Đình Cả và ngược lại | 17:15:00 |
| 20B-003.31 | Phổ Yên 1A | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn- Hữu Lũng- Võ Nhai-Thái nguyên- BX Phổ Yên và ngược lại | 11:00:00 |
| 20B-006.73 | Phổ Yên 1A | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn- Hữu Lũng- Võ Nhai-Thái nguyên- BX Phổ Yên và ngược lại | 13:40:00 |
| 12B-002.67 | Đại Từ | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37- Cầu vát- QL3 tuyến tránh TP TN-BX Đại Từ và ngược lại | 07:40:00 |
| 29B-305.88 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 05:15:00 |
| 12B-002.94 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 81,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 16:50:00 |
| 98B-007.30 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 06:30:00 |
| 12B-000.81 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 07:15:00 |
| 20B-014.99 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 15:40:00 |
| 20L-8033 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 16:20:00 |
| 12B-004.36 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 08:30:00 |
| 20B-006.11 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 10:00:00 |
| 20B-006.99 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 85,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 14:10:00 |
| 20B-017.58 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 12:25:00 |
| 20B-014.30 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 13:10:00 |
| 12B-006.16 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 05:55:00 |
| 20B-004.63 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 15:00:00 |
| 12B-002.49 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 06:50:00 |
| 12B-004.24 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 09:00:00 |
| 12B-005.23 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 09:30:00 |
| 12B-003.14 | BX TT TP Thái Nguyên (1A) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL37-Đường gang thép- Ngã ba tích lương-BX TT TP Thái Nguyên và ngược lại | 10:40:00 |
| 12B-004.82 | Cao Bằng | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 07:00:00 |
| 12B-005.89 | Cao Bằng | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 10:20:00 |
| 11B-003.17 | Cao Bằng | 82,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 13:45:00 |
| 11B-002.69 | Cao Bằng | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 11:45:00 |
| 12B-003.05 | Cao Bằng | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 05:15:00 |
| 12B-001.03 | Cao Bằng | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 08:00:00 |
| 12B-000.49 | Cao Bằng | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 06:15:00 |
| 11B-003.76 | Cao Bằng | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL4A-BX TP Cao Bằng và ngược lại | 11:00:00 |
| 12B-000.68 | Na Rì (1B qua Bình Gia) | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Bình Gia – Na Rì – và ngược lại | 05:40:00 |
| 12B-004.28 | Na Rì (4A qua Thất Khê) | 85,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4A-TT Thất Khê -áng mò- BX Na Rì và ngược lại | 11:50:00 |
| 12B-004.83 | Na Rì (4A qua Thất Khê) | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4A-TT Thất Khê -áng mò- BX Na Rì và ngược lại | 12:50:00 |
| 29B-018.21 | Gia Lâm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1 – QL5 – Nguyễn Văn Cừ – Ngọc Lâm – Ngô Gia Khảm- BX Gia Lâm và ngược lại | 14:00:00 |
| 29B-096.77 | Gia Lâm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1 – QL5 – Nguyễn Văn Cừ – Ngọc Lâm – Ngô Gia Khảm- BX Gia Lâm và ngược lại | 14:30:00 |
| 29B-097.15 | Gia Lâm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1 – QL5 – Nguyễn Văn Cừ – Ngọc Lâm – Ngô Gia Khảm- BX Gia Lâm và ngược lại | 15:00:00 |
| 29B-057.34 | Nước Ngầm | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 12:45:00 |
| 29B-156.59 | Nước Ngầm | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 13:45:00 |
| 29B-115.54 | Nước Ngầm | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 16:15:00 |
| 30P-6228 | Nước Ngầm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 05:30:00 |
| 29B-030.17 | Nước Ngầm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 07:15:00 |
| 29B-176.51 | Nước Ngầm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 07:30:00 |
| 12B-002.77 | Nước Ngầm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 17:05:00 |
| 12B-001.19 | Nước Ngầm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 10:00:00 |
| 29B-111.88 | Nước Ngầm | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-QL5-Cầu thanh trì – BX Nước Ngầm và ngược lại | 11:30:00 |
| 12B-005.37 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 06:00:00 |
| 29B-039.07 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 09:10:00 |
| 29B-034.84 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 11:20:00 |
| 12B-005.91 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 11:45:00 |
| 12B-001.76 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 08:10:00 |
| 29B-041.13 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 08:40:00 |
| 12B-003.59 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 09:40:00 |
| 12B-006.21 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 07:10:00 |
| 29B-036.31 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 15:05:00 |
| 29B-132.35 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 10:15:00 |
| 29B-512.78 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 12:00:00 |
| 29B-183.90 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 12:30:00 |
| 29B-047.18 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 13:50:00 |
| 29B-042.21 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 14:10:00 |
| 29B-181.55 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 14:20:00 |
| 29B-094.70 | Giáp Bát | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 14:40:00 |
| 12B-004.00 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 07:40:00 |
| 12B-006.00 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 05:30:00 |
| 12B-004.33 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 06:45:00 |
| 12B-006.05 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 09:30:00 |
| 12B-002.07 | Giáp Bát | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-Cầu thanh trì- giải phóng-BX Giáp Bát và ngược lại | 10:05:00 |
| 12B-005.94 | Mỹ Đình | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 06:25:00 |
| 12B-000.23 | Mỹ Đình | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 07:25:00 |
| 29Z-5840 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 03:50:00 |
| 29Z-2024 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 06:00:00 |
| 29B-115.09 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 06:50:00 |
| 29B-098.99 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 07:30:00 |
| 12B-004.89 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 07:35:00 |
| 29Z-7676 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 07:40:00 |
| 29B-012.67 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 08:00:00 |
| 29B-145.35 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 08:30:00 |
| 29B-181.67 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 09:00:00 |
| 29B-142.47 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 09:05:00 |
| 29B-112.65 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 09:30:00 |
| 29B-045.10 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 10:40:00 |
| 29B-008.30 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 11:30:00 |
| 29B-311.49 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 11:35:00 |
| 29B-139.70 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 12:40:00 |
| 29B-087.35 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 13:15:00 |
| 29B-111.63 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 13:25:00 |
| 29B-113.56 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 13:50:00 |
| 29B-159.08 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 14:00:00 |
| 29B-175.60 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 14:25:00 |
| 29B-136.78 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 14:30:00 |
| 29B-108.39 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 15:15:00 |
| 29B-120.10 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 15:40:00 |
| 29B-033.53 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 17:00:00 |
| 29B-115.04 | Mỹ Đình | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 08:20:00 |
| 29B-186.50 | Mỹ Đình | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 12:15:00 |
| 29B-101.66 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 10:50:00 |
| 12B-003.47 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 05:45:00 |
| 12B-005.21 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 07:10:00 |
| 12B-001.41 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 06:35:00 |
| 12B-005.07 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 04:35:00 |
| 12B-000.88 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 05:00:00 |
| 29B-030.00 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 05:20:00 |
| 29B-134.44 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 06:40:00 |
| 12B-004.65 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 06:45:00 |
| 12B-002.85 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 06:55:00 |
| 12B-003.38 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 07:00:00 |
| 29B-045.29 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 08:05:00 |
| 12B-003.60 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 08:40:00 |
| 12B-001.17 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 08:55:00 |
| 12B-002.32 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 10:00:00 |
| 29B-141.17 | Mỹ Đình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 12:50:00 |
| 29B-309.57 | Mỹ Đình | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1A-Cầu thanh trì-vành đai trên cao-khuấy duy tiến- phạm hùng- BX Mỹ Đình và ngược lại | 14:50:00 |
| 29B-079.70 | Yên Nghĩa | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1-Trên cao Yên sở-Pháp vân-cầu Bươu-Phú la- Văn phú-QL6- BX Yên Nghĩa và ngược lại | 04:10:00 |
| 12B-002.59 | Yên Nghĩa | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1-Trên cao Yên sở-Pháp vân-cầu Bươu-Phú la- Văn phú-QL6- BX Yên Nghĩa và ngược lại | 05:35:00 |
| 29B-037.10 | Yên Nghĩa | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1-Trên cao Yên sở-Pháp vân-cầu Bươu-Phú la- Văn phú-QL6- BX Yên Nghĩa và ngược lại | 08:45:00 |
| 30F-3108 | Yên Nghĩa | 105,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1-Trên cao Yên sở-Pháp vân-cầu Bươu-Phú la- Văn phú-QL6- BX Yên Nghĩa và ngược lại | 07:45:00 |
| 30H-4267 | Yên Nghĩa | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1-Trên cao Yên sở-Pháp vân-cầu Bươu-Phú la- Văn phú-QL6- BX Yên Nghĩa và ngược lại | 11:00:00 |
| 29B-005.74 | Yên Nghĩa | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1-Trên cao Yên sở-Pháp vân-cầu Bươu-Phú la- Văn phú-QL6- BX Yên Nghĩa và ngược lại | 14:00:00 |
| 12B-004.05 | Yên Nghĩa | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-QL1-Trên cao Yên sở-Pháp vân-cầu Bươu-Phú la- Văn phú-QL6- BX Yên Nghĩa và ngược lại | 06:15:00 |
| 89B-010.82 | Cống Tráng | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL5-QL39-ĐT.376- BX Cống Tráng và ngược lại | 12:45:00 |
| 12B-002.80 | La Tiến | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL 1AMới- QL5-QL39- BX La Tiến và ngược lại | 07:45:00 |
| 29B-040.23 | Móng Cái | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 10:00:00 |
| 12B-003.68 | Móng Cái | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 05:15:00 |
| 12B-002.46 | Móng Cái | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 07:40:00 |
| 98B-009.62 | Móng Cái | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 07:00:00 |
| 12B-004.19 | Móng Cái | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 13:30:00 |
| 14B-023.91 | Móng Cái | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 16:00:00 |
| 14B-034.43 | Móng Cái | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 15:00:00 |
| 12B-004.91 | Móng Cái | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 11:45:00 |
| 12B-003.34 | Móng Cái | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 09:00:00 |
| 14B-034.60 | Móng Cái | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL4B-Tiên Yên- QL18- BX Móng Cái | 12:45:00 |
| 14B-022.92 | Tiên Yên | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1- Lộc Bình- Đình lập- BX Tiên Yên và ngược lại | 09:30:00 |
| 14B-015.85 | Tiên Yên | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1- Lộc Bình- Đình lập- BX Tiên Yên và ngược lại | 11:00:00 |
| 14B-001.80 | Bãi Cháy | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 14:30:00 |
| 12B-006.96 | Bãi Cháy | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 05:35:00 |
| 12B-001.71 | Bãi Cháy | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 15:30:00 |
| 12B-003.20 | Bãi Cháy | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 12:40:00 |
| 12B-006.45 | Bãi Cháy | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 06:10:00 |
| 12B-002.60 | Bãi Cháy | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 05:55:00 |
| 12B-002.43 | Bãi Cháy | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 06:20:00 |
| 14B-011.75 | Bãi Cháy | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL4B- Na Dương- Tiên Yên- BX Bãi Cháy và ngược lại | 13:00:00 |
| 35B-006.50 | Kim Sơn | 125,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Cầu thanh trì- pháp vân- TP Ninh Bình- QL10- BX Kim Sơn và ngược lại | 11:45:00 |
| 35B-006.21 | Kim Sơn | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Cầu thanh trì- pháp vân- TP Ninh Bình- QL10- BX Kim Sơn và ngược lại | 06:15:00 |
| 35B-010.74 | Kim Sơn | 121,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-Cầu thanh trì- pháp vân- TP Ninh Bình- QL10- BX Kim Sơn và ngược lại | 13:25:00 |
| 35B-009.87 | Kim Đông | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1- QL10-Kim Sơn- BX Kim Đông và ngược lại | 10:50:00 |
| 35B-008.98 | Nho Quan | 121,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Đường 477- Đường Cao tốc-TP Ninh Bình- Tam Điệp-BX Nho Quan và ngược lại | 12:50:00 |
| 35B-005.73 | Nho Quan | 121,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Đường 477- Đường Cao tốc-TP Ninh Bình- Tam Điệp-BX Nho Quan và ngược lại | 04:55:00 |
| 35B-005.64 | Nho Quan | 121,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Đường 477- Đường Cao tốc-TP Ninh Bình- Tam Điệp-BX Nho Quan và ngược lại | 12:05:00 |
| 35B-008.79 | Nho Quan | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Đường 477- Đường Cao tốc-TP Ninh Bình- Tam Điệp-BX Nho Quan và ngược lại | 06:00:00 |
| 35B-005.31 | Nho Quan | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Đường 477- Đường Cao tốc-TP Ninh Bình- Tam Điệp-BX Nho Quan và ngược lại | 05:30:00 |
| 12B-002.99 | Ninh Bình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Cầu thanh trig- pháp vân- phủ lý- BX Ninh Bình và ngược lại | 07:05:00 |
| 35B-013.32 | Ninh Bình | 112,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Cầu thanh trig- pháp vân- phủ lý- BX Ninh Bình và ngược lại | 11:30:00 |
| 35B-004.18 | Khánh Thành | 121,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-Bắc giang-Bắc Ninh-CT Nội Bài-Cầu thanh trì-phủ lý-Ninh Bình- Ngã tư khánh nhạc- khánh hội- BX Khánh Thành và ngược lại | 13:45:00 |
| 35B-007.58 | Khánh Thành | 121,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn-Bắc giang-Bắc Ninh-CT Nội Bài-Cầu thanh trì-phủ lý-Ninh Bình- Ngã tư khánh nhạc- khánh hội- BX Khánh Thành và ngược lại | 14:45:00 |
| 12B-004.31 | Lục Ngạn | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Lộc Bình-QL4B-Đình Lập- QL31- Nông trường Thái Bình- Sơn Động- BX Lục Ngạn và ngược lại | 06:30:00 |
| 12B-004.95 | Lục Ngạn | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- Lộc Bình-QL4B-Đình Lập- QL31- Nông trường Thái Bình- Sơn Động- BX Lục Ngạn và ngược lại | 12:10:00 |
| 88B-007.37 | Vĩnh Tường | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 14:15:00 |
| 88B-009.75 | Vĩnh Tường | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 05:30:00 |
| 88B-005.40 | Vĩnh Tường | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 09:05:00 |
| 88B-010.54 | Vĩnh Tường | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 07:10:00 |
| 88B-006.68 | Vĩnh Tường | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 06:30:00 |
| 88B-011.49 | Vĩnh Tường | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 07:45:00 |
| 88B-003.85 | Vĩnh Tường | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 09:40:00 |
| 88B-006.22 | Vĩnh Tường | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL18-QL1-QL2A-BX Vĩnh Tường và ngược lại | 13:40:00 |
| 88B-003.70 | Phúc Yên | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1 -QL18 -QL2 – BX Phúc Yên và ngược lại | 12:25:00 |
| 88B-005.05 | Phúc Yên | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1 -QL18 -QL2 – BX Phúc Yên và ngược lại | 10:40:00 |
| 12B-000.97 | Phúc Yên | 95,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1 -QL18 -QL2 – BX Phúc Yên và ngược lại | 14:00:00 |
| 19B-009.04 | Vĩnh Yên | 70,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn- QL1A-QL18-QL2- BX Vĩnh Yên và ngược lại | 08:45:00 |
| 88B-006.53 | Lập Thạch | 75,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Lập Thạch | 11:30:00 |
| 19B-000.38 | Việt Trì | 135,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1A-QL18-QL2-BX Việt Trì và ngược lại | 06:00:00 |
| 19B-013.56 | Việt Trì | 135,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1A-QL18-QL2-BX Việt Trì và ngược lại | 15:20:00 |
| 12B-006.01 | Việt Trì | 115,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1A-QL18-QL2-BX Việt Trì và ngược lại | 06:20:00 |
| 19B-010.88 | Thanh Sơn | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1-QL18-Bắc Thăng Long Nội Bài-cầu thăng Long-Đường Phạm văn Đồng- BX Thanh Sơn và ngược lại | 13:30:00 |
| 12B-006.14 | Phú Thọ | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1-Bắc Giang- Bắc Ninh-Sân bay Nội bài-Vĩnh Phúc- Việt Trì- BX Phú Thọ và ngược lại | 06:45:00 |
| 15B-027.12 | Niệm Nghĩa | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL37-Cầu an đồng- đường Trần nguyên hãn- BX Niệm Nghĩa và ngược lại | 06:30:00 |
| 15B-024.37 | Niệm Nghĩa | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL37-Cầu an đồng- đường Trần nguyên hãn- BX Niệm Nghĩa và ngược lại | 14:00:00 |
| 15B-018.59 | Niệm Nghĩa | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL37-Cầu an đồng- đường Trần nguyên hãn- BX Niệm Nghĩa và ngược lại | 10:20:00 |
| 15B-025.33 | Niệm Nghĩa | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL37-Cầu an đồng- đường Trần nguyên hãn- BX Niệm Nghĩa và ngược lại | 12:20:00 |
| 15B-015.66 | Cầu Rào | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL18-QL5-Đường Nguyễn Văn Linh- Đ: Lạch tray- BX Cầu Rào và ngược lại | 13:00:00 |
| 15B-023.94 | Cầu Rào | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL18-QL5-Đường Nguyễn Văn Linh- Đ: Lạch tray- BX Cầu Rào và ngược lại | 05:00:00 |
| 15B-034.66 | Cầu Rào | 180,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL18-QL5-Đường Nguyễn Văn Linh- Đ: Lạch tray- BX Cầu Rào và ngược lại | 05:45:00 |
| 15B-025.97 | Cầu Rào | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL18-QL5-Đường Nguyễn Văn Linh- Đ: Lạch tray- BX Cầu Rào và ngược lại | 07:10:00 |
| 15B-002.19 | Cầu Rào | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL18-QL5-Đường Nguyễn Văn Linh- Đ: Lạch tray- BX Cầu Rào và ngược lại | 11:00:00 |
| 34B-014.50 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 06:00:00 |
| 34B-004.80 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 08:30:00 |
| 34B-020.31 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 09:20:00 |
| 34M-3641 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 10:00:00 |
| 34M-3506 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 11:50:00 |
| 34B-008.33 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 12:30:00 |
| 34B-003.30 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 12:50:00 |
| 34B-009.64 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 13:10:00 |
| 34B-007.51 | TP Hải Dương | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Đ: Quán Thánh-QL5-QL1-BX TP Hải Dương và ngược lại | 15:30:00 |
| 34B-010.20 | Hải Tân | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1A-QL5-cầu vượt tây phú lương- Đường thanh niên- BX Hải Tân và ngược lại | 05:30:00 |
| 34B-027.53 | Hải Tân | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1A-QL5-cầu vượt tây phú lương- Đường thanh niên- BX Hải Tân và ngược lại | 11:10:00 |
| 34B-009.43 | Hải Tân | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1A-QL5-cầu vượt tây phú lương- Đường thanh niên- BX Hải Tân và ngược lại | 14:30:00 |
| 34B-019.79 | Hải Tân | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1A-QL5-cầu vượt tây phú lương- Đường thanh niên- BX Hải Tân và ngược lại | 16:00:00 |
| 34B-015.24 | Ninh Giang | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1A-QL5- BX Ninh Giang và ngược lại | 07:40:00 |
| 34B-030.03 | Ninh Giang | 110,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1A-QL5- BX Ninh Giang và ngược lại | 13:30:00 |
| 17B-010.38 | Trung tâm TP Thái Bình | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1- ECOPARD- TL379- QL39- QL10- BX TP Thái Bình và ngược lại | 06:55:00 |
| 17B-019.95 | Trung tâm TP Thái Bình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1- ECOPARD- TL379- QL39- QL10- BX TP Thái Bình và ngược lại | 05:30:00 |
| 17B-012.82 | Trung tâm TP Thái Bình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1- ECOPARD- TL379- QL39- QL10- BX TP Thái Bình và ngược lại | 12:00:00 |
| 12B-003.43 | Trung tâm TP Thái Bình | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn -QL1- ECOPARD- TL379- QL39- QL10- BX TP Thái Bình và ngược lại | 06:10:00 |
| 17B-006.58 | Tiền Hải | 150,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Bắc giang- Bắc Ninh- Gia lâm- Hưng yên- BX Tiền Hải và ngược lại | 08:00:00 |
| 17B-012.56 | Tiền Hải | 150,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Bắc giang- Bắc Ninh- Gia lâm- Hưng yên- BX Tiền Hải và ngược lại | 21:00:00 |
| 17B-011.78 | Tiền Hải | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – Bắc giang- Bắc Ninh- Gia lâm- Hưng yên- BX Tiền Hải và ngược lại | 13:00:00 |
| 18B-001.63 | Trực Ninh | 60,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL21-Đại lộ Thiên Trường- QL10-QL21- BX Khách TT H Trực Ninh và ngược lại | 06:45:00 |
| 18B-007.79 | Trực Ninh | 60,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL21-Đại lộ Thiên Trường- QL10-QL21- BX Khách TT H Trực Ninh và ngược lại | 12:20:00 |
| 18B-019.73 | Trực Ninh | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL21-Đại lộ Thiên Trường- QL10-QL21- BX Khách TT H Trực Ninh và ngược lại | 06:45:00 |
| 18B-023.02 | Trực Ninh | 90,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-QL21-Đại lộ Thiên Trường- QL10-QL21- BX Khách TT H Trực Ninh và ngược lại | 04:30:00 |
| 18B-023.43 | Giao Thủy | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- QL1A-Cầu thanh trì-Pháp vân-CT Liêm tuyên-Đường Lê Đức Thọ-TL 489- BX khách huyện Giao Thủy và ngược lại | 09:30:00 |
| 18B-010.24 | Giao Thủy | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- QL1A-Cầu thanh trì-Pháp vân-CT Liêm tuyên-Đường Lê Đức Thọ-TL 489- BX khách huyện Giao Thủy và ngược lại | 07:50:00 |
| 18B-003.85 | Giao Thủy | 72,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- QL1A-Cầu thanh trì-Pháp vân-CT Liêm tuyên-Đường Lê Đức Thọ-TL 489- BX khách huyện Giao Thủy và ngược lại | 19:30:00 |
| 18B-017.68 | Nghĩa Hưng | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1-Vành đai 3- cầu rẽ pháp vân-QL10-Đường Lê ĐỨC tHỌ- TL490C- BX Nghĩa Hưng và ngược lại | 13:00:00 |
| 18B-018.73 | Nghĩa Hưng | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1-Vành đai 3- cầu rẽ pháp vân-QL10-Đường Lê ĐỨC tHỌ- TL490C- BX Nghĩa Hưng và ngược lại | 05:50:00 |
| 18B-011.30 | Xuân Trường | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- Bắc giang- Bắc Ninh- Thanh trì – CT Cầu rẽ pháp vân- QL10-QL21-TL489-BX Xuân Trường và ngược lại | 07:50:00 |
| 18B-004.77 | Xuân Trường | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- Bắc giang- Bắc Ninh- Thanh trì – CT Cầu rẽ pháp vân- QL10-QL21-TL489-BX Xuân Trường và ngược lại | 07:10:00 |
| 18B-018.47 | Hải Hậu | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn- QL1A-Cầu thanh trì- cầu giẽ-CT Liêm tuyên-QL21B- BX Hải Hậu và ngược lại | 10:00:00 |
| 18B-015.28 | TP.Nam Định | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1- Đường vành đai trên cao-Cao tốc Cầu giẽ Pháp Vân- QL1A-QL21-QL21B-BX Nam Định và ngược lại | 12:00:00 |
| 18B-020.70 | Phía Nam Nam Định | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1A-QL1B-QL21-ĐL Thiên trường- QL10-Đường lê đức thọ-BX khách Phía Nam và ngược lại | 08:40:00 |
| 18B-023.97 | Phía Nam Nam Định | 60,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1A-QL1B-QL21-ĐL Thiên trường- QL10-Đường lê đức thọ-BX khách Phía Nam và ngược lại | 11:30:00 |
| 18B-014.98 | Phía Nam Nam Định | 60,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn-QL1A-QL1B-QL21-ĐL Thiên trường- QL10-Đường lê đức thọ-BX khách Phía Nam và ngược lại | 10:45:00 |
| 18B-020.71 | Quỹ Nhất | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1- QL21-ĐL Thiên Trường-QL10-QL21B-BX Khách Qũy Nhất và ngược lại | 14:00:00 |
| 18B-006.74 | Quỹ Nhất | 100,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1- QL21-ĐL Thiên Trường-QL10-QL21B-BX Khách Qũy Nhất và ngược lại | 08:10:00 |
| 90B-005.56 | Vĩnh Trụ | 145,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Mẹt- Bắc Giang- Bắc Ninh- Hà nội- Phủ lý- BX Vĩnh Trụ và ngược lại | 08:35:00 |
| 36B-021.39 | Phía Bắc Thanh Hóa | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Bắc giang- Bắc ninh- Thanh trì-phủ lý- Ninh bình- BX Phía Bắc Thanh Hóa và ngược lại | 07:30:00 |
| 36B-034.18 | Phía Bắc Thanh Hóa | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Bắc giang- Bắc ninh- Thanh trì-phủ lý- Ninh bình- BX Phía Bắc Thanh Hóa và ngược lại | 07:30:00 |
| 36B-021.75 | Minh Lộc | 150,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-Cầu thanh trì- Vành đai 3- pháp vân- BX Minh Lộc và ngược lại | 14:00:00 |
| 36B-004.44 | Cửa Đạt | 190,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1- QL18-Pháp vân- TP Thanh hóa- BX Cửa Đạt và ngược lại | 08:30:00 |
| 36B-029.28 | Cửa Đạt | 190,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1- QL18-Pháp vân- TP Thanh hóa- BX Cửa Đạt và ngược lại | 08:30:00 |
| 12B-003.83 | Hòa Bình | 130,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL6-BX khách TT TP Hòa Bình và ngược lại | 06:30:00 |
| 29B-612.61 | Yên Bái | 170,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A- QL18-QL2-Cao tốc nội Bài Lào cai- Sai Nga- Đường âu cơ – BX Yên Bái và ngược lại | 05:50:00 |
| 37B-010.65 | Phía Bắc TP Vinh | 250,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A- Pháp vân cầu giẽ- QL1A- BX Phía Bắc TP Vinh và ngược lại | 09:30:00 |
| 37B-019.73 | Con Cuông | 300,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – -QL1- QL7-BX Con Cuông và ngược lại | 18:00:00 |
| 37B-019.74 | Con Cuông | 300,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – -QL1- QL7-BX Con Cuông và ngược lại | 18:00:00 |
| 27B-004.02 | Điện Biên Phủ | 390,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-Cầu Thanh Trì-Tuần giáo- QL279- Điện Biên Phủ | 16:00:00 |
| 27B-003.97 | Điện Biên Phủ | 390,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-Cầu Thanh Trì-Tuần giáo- QL279- Điện Biên Phủ | 16:00:00 |
| 27B-003.69 | Điện Biên Phủ | 390,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-Cầu Thanh Trì-Tuần giáo- QL279- Điện Biên Phủ | 15:00:00 |
| 27B-001.80 | Điện Biên Phủ | 390,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-Cầu Thanh Trì-Tuần giáo- QL279- Điện Biên Phủ | 15:00:00 |
| 12B-004.85 | Bù Đăng | 750,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1- QL14B- Đường Hồ Chí Minh- QL14- CN BX Huyện Bù Đăng và ngược lại | 07:00:00 |
| 12B-003.23 | Bù Đăng | 750,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1- QL14B- Đường Hồ Chí Minh- QL14- CN BX Huyện Bù Đăng và ngược lại | 07:00:00 |
| 12B-003.80 | Lộc Ninh | 750,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1-Đường trên cao VDD3- Đường HCM-Vinh- Đà nẵng- BX Lộc Ninh và ngược lại | 07:00:00 |
| 49B-018.32 | Lâm Hà | 685,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-TL723-QL20- QL27-BX TT Huyện Lâm Hà và ngược lại | 21:00:00 |
| 49B-016.97 | Lâm Hà | 685,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-TL723-QL20- QL27-BX TT Huyện Lâm Hà và ngược lại | 21:00:00 |
| 49B-007.62 | Lâm Hà | 685,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-TL723-QL20- QL27-BX TT Huyện Lâm Hà và ngược lại | 21:00:00 |
| 49B-010.20 | Lâm Hà | 685,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-TL723-QL20- QL27-BX TT Huyện Lâm Hà và ngược lại | 21:00:00 |
| 49B-004.62 | Lâm Hà | 685,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-TL723-QL20- QL27-BX TT Huyện Lâm Hà và ngược lại | 21:00:00 |
| 79D-5666 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5660 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5647 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 15B-016.96 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5620 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5621 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5628 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5636 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5671 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 15B-016.48 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5631 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 79D-5667 | TP Cần Thơ | 980,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 17:00:00 |
| 65B-017.45 | TP Cần Thơ | 1,200,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cần Thơ | 08:15:00 |
| 47B-018.99 | Krông Nô | 700,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-QL 48-Đà Nẵng- QL4B- QL14- QL28- BX Krông Nô và ngược lại | 07:30:00 |
| 12B-004.06 | Krông Nô | 700,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn -QL1A-QL 48-Đà Nẵng- QL4B- QL14- QL28- BX Krông Nô và ngược lại | 08:45:00 |
| 47B-014.90 | Đăk R’Lấp | 700,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL48-Đà Nẵng- QL14- QL28- BX Đăk R’Lấp và ngược lại | 08:00:00 |
| 48B-005.38 | Đăk R’Lấp | 700,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A-QL48-Đà Nẵng- QL14- QL28- BX Đăk R’Lấp và ngược lại | 08:00:00 |
| 47B-013.18 | Krông Nô | 700,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – Cư Jút | 08:00:00 |
| 43B-025.10 | Đà Nẵng | 500,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-Tạ Quang Bửu-Tôn Đức Thắng- BXTT Đà Nẵng và ngược lại | 11:00:00|00:00:00 |
| 51B-269.16 | Đà Nẵng | 500,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-Tạ Quang Bửu-Tôn Đức Thắng- BXTT Đà Nẵng và ngược lại | 12:30:00 |
| 12B-004.78 | Đà Nẵng | 500,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-Tạ Quang Bửu-Tôn Đức Thắng- BXTT Đà Nẵng và ngược lại | 12:30:00 |
| 18B-022.59 | Ý Yên | 120,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1 – Cầu Thanh trì- Pháp vân- TT Gôi- QL38- BX TT Huyện Ý Yên và ngược lại | 13:30:00 |
| 12B-003.70 | Kỳ Lâm | 300,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A- Cầu Thanh Trì – Pháp Vân – QL1A- Kỳ Anh -BX Kỳ Lâm và ngược lại | 19:00:00 |
| 12B-004.27 | Kỳ Lâm | 300,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A- Cầu Thanh Trì – Pháp Vân – QL1A- Kỳ Anh -BX Kỳ Lâm và ngược lại | 19:00:00 |
| 12B-005.75 | Hà Tĩnh | 300,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-Cầu Thanh Trì–QL1- QL1 đoạn tránh TP Hà tĩnh- BX Hà Tĩnh và ngược lại | 09:00:00 |
| 15B-004.72 | Thượng Lý | 140,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1A – QL18- QL37 -QL5-Đường Hùng Vương -BX Thượng Lý và ngược lại | 11:45:00 |
| 22B-009.65 | Na Hang | 280,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A -QL18-CT NBLC-QL2C-TP Tuyên Quang- QL2- QL3B-QL2C- BX Khách huyện Na Hang và ngược lại. | 07:00:00 |
| 22B-006.75 | Na Hang | 280,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A -QL18-CT NBLC-QL2C-TP Tuyên Quang- QL2- QL3B-QL2C- BX Khách huyện Na Hang và ngược lại. | 07:00:00 |
| 37B-020.95 | Bến xe Miền Trung ( Tỉnh nghệ an) | 250,000 | BX phía Bắc Lạng Sơn-QL1A-Pháp Vân cầu giẽ-QL1A-TT Quán Hành-Đường tránh- BX Miền Trung và ngược lại | 14:30:00 |
| 18B-000.51 | Nam Trực | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-cầu rẽ pháp vân-CT Ninh bình cầu rẽ-Liêm tuyền-Đường lê đức thọ- TL 490C-BX Nam trực và ngược lại | 07:10:00 |
| 18B-013.50 | Nam Trực | 80,000 | BX Phía Bắc Lạng Sơn – QL1A-cầu rẽ pháp vân-CT Ninh bình cầu rẽ-Liêm tuyền-Đường lê đức thọ- TL 490C-BX Nam trực và ngược lại | 10:30:00 |
| 23B-003.07 | Phía Nam Hà Giang | 240,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL3-QL37-Thái Nguyên – Tuyên quang-BX Phía Nam Hà Giang và ngược lại | 18:00:00 |
| 23B-002.47 | Phía Nam Hà Giang | 240,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL3-QL37-Thái Nguyên – Tuyên quang-BX Phía Nam Hà Giang và ngược lại | 18:00:00 |
| 14B-031.63 | Phía Nam Hà Giang | 280,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL3-QL37-Thái Nguyên – Tuyên quang-BX Phía Nam Hà Giang và ngược lại | 07:30:00 |
| 14B-027.42 | Phía Nam Hà Giang | 280,000 | BX Phía Bắc Lạng sơn – QL1-QL3-QL37-Thái Nguyên – Tuyên quang-BX Phía Nam Hà Giang và ngược lại | 07:30:00 |
| 23B-005.06 | BX TT Lào Cai | 280,000 | BX Phía Bắc-QL1-AL18-Cao Tốc NBLC-Nút giao IC18- BXTT Lào Cai và ngược lại | 18:00:00 |
| 23B-005.42 | BX TT Lào Cai | 280,000 | BX Phía Bắc-QL1-AL18-Cao Tốc NBLC-Nút giao IC18- BXTT Lào Cai và ngược lại | 18:00:00 |
| 29Z-3405 | BX Pắc Khuông (4A) | 55,000 | BX Phía Bắc – QL1A-Đồng Đăng-QL4A- Na Sầm- Hội Hoan- Văn Mịch – BX Pắc Khuông và ngược lại | 15:30:00 |
| 12B-005.82 | BX Pắc Khuông (4A) | 50,000 | BX Phía Bắc – QL1A-Đồng Đăng-QL4A- Na Sầm- Hội Hoan- Văn Mịch – BX Pắc Khuông và ngược lại | 11:30:00 |
Lạng Sơn Sao Vàng Bến xe phía Bắc